Phép dịch "begrensning" thành Tiếng Việt

hạn chế, hạn định, sự giới hạn là các bản dịch hàng đầu của "begrensning" thành Tiếng Việt.

begrensning
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hạn chế

    Hva kan du gjøre for å forkynne det gode budskap til tross for begrensninger?

    Anh chị có thể làm gì để chia sẻ tin mừng bất kể những hạn chế?

  • hạn định

  • sự giới hạn

  • ràng buộc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " begrensning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "begrensning" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "begrensning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch