Phép dịch "befinne" thành Tiếng Việt

là bản dịch của "befinne" thành Tiếng Việt.

befinne
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • verb adposition

    Noen forkaster den eller tar avstand fra den, selv når den befinner seg rett foran dem.

    Một số người từ chối hoặc tránh né nó, ngay cả khi nó bên cạnh họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " befinne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "befinne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch