Phép dịch "befestning" thành Tiếng Việt
Pháo đài là bản dịch của "befestning" thành Tiếng Việt.
befestning
-
Pháo đài
militært forsvarsanlegg
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " befestning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm