Phép dịch "avstemning" thành Tiếng Việt

sự biểu quyết, bỏ phiếu là các bản dịch hàng đầu của "avstemning" thành Tiếng Việt.

avstemning ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sự biểu quyết

  • bỏ phiếu

    verb

    Det er nok til en ny avstemning på et åpent landsmøte.

    Dẫn tới cuộc bỏ phiếu kín lần 2, lại có một hội nghị mở nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avstemning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "avstemning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch