Phép dịch "avstemning" thành Tiếng Việt
sự biểu quyết, bỏ phiếu là các bản dịch hàng đầu của "avstemning" thành Tiếng Việt.
avstemning
ngữ pháp
-
sự biểu quyết
-
bỏ phiếu
verbDet er nok til en ny avstemning på et åpent landsmøte.
Dẫn tới cuộc bỏ phiếu kín lần 2, lại có một hội nghị mở nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avstemning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm