Phép dịch "genitivus" thành Tiếng Việt

sinh cách là bản dịch của "genitivus" thành Tiếng Việt.

genitivus adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • sinh cách

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " genitivus " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "genitivus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch