Phép dịch "gens" thành Tiếng Việt

nhân dân, 人民, gia đình là các bản dịch hàng đầu của "gens" thành Tiếng Việt.

gens noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • nhân dân

    noun
  • 人民

    noun
  • gia đình

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người
    • gia tộc
    • gia đinh
    • 家庭
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gens " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gens
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • thị tộc

    đơn vị gia đình La Mã

Các cụm từ tương tự như "gens" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gens" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch