Phép dịch "geniculum" thành Tiếng Việt
đầu gối là bản dịch của "geniculum" thành Tiếng Việt.
geniculum
noun
neuter
ngữ pháp
-
đầu gối
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " geniculum " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm