Phép dịch "genu" thành Tiếng Việt
đầu gối, Đầu gối là các bản dịch hàng đầu của "genu" thành Tiếng Việt.
genu
noun
neuter
ngữ pháp
-
đầu gối
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " genu " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Genu
-
Đầu gối
Hình ảnh có "genu"
Các cụm từ tương tự như "genu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rococo
-
Nhóm máu
-
Chi · Thể loại · chi · giống · giới tính · kiểu · loại · thể loại
-
genova
-
Genova
Thêm ví dụ
Thêm