Phép dịch "genetrix" thành Tiếng Việt

bầm, má, mạ là các bản dịch hàng đầu của "genetrix" thành Tiếng Việt.

genetrix noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • bầm

    adjective noun
  • noun
  • mạ

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mẹ
    • mệ
    • mợ
    • nạ
    • u
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " genetrix " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "genetrix" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch