Phép dịch "exeo" thành Tiếng Việt

rời khỏi, chết, ra là các bản dịch hàng đầu của "exeo" thành Tiếng Việt.

exeo verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • rời khỏi

    verb
  • chết

    verb
  • ra

    verb

    Thomas ex aedificio exiit.

    Tom bước ra khỏi toà nhà.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ra đi
    • đi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exeo " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exeo" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chung kết · kết quả · kết thúc · lối ra · thành tích
  • Công khai thiên hướng tình dục
Thêm

Bản dịch "exeo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch