Phép dịch "exitus" thành Tiếng Việt
kết thúc, chung kết, kết quả là các bản dịch hàng đầu của "exitus" thành Tiếng Việt.
exitus
noun
particle
masculine
ngữ pháp
-
kết thúc
noun -
chung kết
noun -
kết quả
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lối ra
- thành tích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exitus " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Hình ảnh có "exitus"
Các cụm từ tương tự như "exitus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Công khai thiên hướng tình dục
-
chết · ra · ra đi · rời khỏi · đi
Thêm ví dụ
Thêm