Phép dịch "exemplum" thành Tiếng Việt
ví dụ là bản dịch của "exemplum" thành Tiếng Việt.
exemplum
noun
neuter
ngữ pháp
-
ví dụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exemplum " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "exemplum" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chẳng hạn · thí dụ · ví dụ
Thêm ví dụ
Thêm