Phép dịch "exercitatio" thành Tiếng Việt
bài tập, luyện tập, vận động là các bản dịch hàng đầu của "exercitatio" thành Tiếng Việt.
exercitatio
noun
feminine
ngữ pháp
-
bài tập
noun -
luyện tập
noun -
vận động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exercitatio " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm