Phép dịch "exercitus" thành Tiếng Việt

quân đội, lục quân, 軍隊 là các bản dịch hàng đầu của "exercitus" thành Tiếng Việt.

exercitus noun particle masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • quân đội

    noun
  • lục quân

  • 軍隊

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exercitus " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Exercitus
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Lục quân

Các cụm từ tương tự như "exercitus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "exercitus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch