Phép dịch "zelante" thành Tiếng Việt

hăng hái, sốt sắng là các bản dịch hàng đầu của "zelante" thành Tiếng Việt.

zelante adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hăng hái

    adjective

    Alcuni dei miei compagni si sono dimostrati eccessivamente zelanti, tutto qui.

    Một vài đồng minh của tôi đã trở nên quá hăng hái, chỉ thế thôi.

  • sốt sắng

    adjective

    Il senso dell’umorismo aiutò molto quegli zelanti colportori!

    Tính khôi hài đã giúp ích rất nhiều cho những người phân phát sách đạo sốt sắng này!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zelante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "zelante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch