Phép dịch "zappare" thành Tiếng Việt
cuốc là bản dịch của "zappare" thành Tiếng Việt.
zappare
verb
ngữ pháp
-
cuốc
verbEra mattina inoltrata, il sole era alto e noi stavamo zappando da quella che mi sembrava un’eternità.
Đã gần trưa, mặt trời lên cao và tôi cho là chúng tôi đã cuốc xới được rất lâu rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zappare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "zappare"
Các cụm từ tương tự như "zappare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cuốc · cuốc · cái cuốc
Thêm ví dụ
Thêm