Phép dịch "zanzariera" thành Tiếng Việt
màn là bản dịch của "zanzariera" thành Tiếng Việt.
zanzariera
noun
feminine
ngữ pháp
-
màn
Fa ridere come una zanzariera su una corazzata.
Nó khôi hài như của màn hình trên tàu chiến vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zanzariera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "zanzariera"
Thêm ví dụ
Thêm