Phép dịch "zanzariera" thành Tiếng Việt

màn là bản dịch của "zanzariera" thành Tiếng Việt.

zanzariera noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • màn

    Fa ridere come una zanzariera su una corazzata.

    Nó khôi hài như của màn hình trên tàu chiến vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zanzariera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "zanzariera"

Thêm

Bản dịch "zanzariera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch