Phép dịch "zaino" thành Tiếng Việt

cái ba lô, Ba lô, ba lô là các bản dịch hàng đầu của "zaino" thành Tiếng Việt.

zaino adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái ba lô

    Scusa, sai, ma non mi separo mai dal mio zaino.

    Xin lỗi ngài Tôi cần lấy lại cái ba lô.

  • Ba lô

    sacca da caricarsi sulle spalle

    Siamo completamente sicuri che non c'e'nulla nello zaino che abbiamo trovato?

    Ta hoàn toàn chắc chắn không có gì trong ba lô ta tìm thấy sao?

  • ba lô

    noun

    Siamo completamente sicuri che non c'e'nulla nello zaino che abbiamo trovato?

    Ta hoàn toàn chắc chắn không có gì trong ba lô ta tìm thấy sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zaino " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "zaino"

Thêm

Bản dịch "zaino" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch