Phép dịch "zaffiro" thành Tiếng Việt
xa-phia, ngọc xafia, Xa-phia là các bản dịch hàng đầu của "zaffiro" thành Tiếng Việt.
zaffiro
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
xa-phia
nounLord Selwyn vi dara'tanti zaffiri quant'e'il peso di sua figlia se gliela riconsegnerete.
Ngài Selwyn sẽ trả ngọc xa-phia bằng trọng lượng cô ấy để chuộc con gái về.
-
ngọc xafia
-
Xa-phia
minerale
Lord Selwyn vi dara'tanti zaffiri quant'e'il peso di sua figlia se gliela riconsegnerete.
Ngài Selwyn sẽ trả ngọc xa-phia bằng trọng lượng cô ấy để chuộc con gái về.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zaffiro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "zaffiro"
Thêm ví dụ
Thêm