Phép dịch "zampillo" thành Tiếng Việt
sự phọt ra, sự vọt ra là các bản dịch hàng đầu của "zampillo" thành Tiếng Việt.
zampillo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sự phọt ra
-
sự vọt ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zampillo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "zampillo"
Các cụm từ tương tự như "zampillo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phọt ra · vọt ra
Thêm ví dụ
Thêm