Phép dịch "zampillare" thành Tiếng Việt
phọt ra, vọt ra là các bản dịch hàng đầu của "zampillare" thành Tiếng Việt.
zampillare
verb
ngữ pháp
Di acqua o altra sostanza liquida: uscire con forza da un'apertura stretta.
-
phọt ra
-
vọt ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zampillare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "zampillare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự phọt ra · sự vọt ra
Thêm ví dụ
Thêm