Phép dịch "volare" thành Tiếng Việt

bay, chạy nhanh, chạy như bay là các bản dịch hàng đầu của "volare" thành Tiếng Việt.

volare verb ngữ pháp

Muoversi in forma autonoma attraverso l'aria, senza che una parte dell'oggetto o l'oggetto stesso tocchi il suolo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bay

    pronoun verb noun adverb

    Gli uccelli volano a sud in inverno.

    Chim bay về phía nam vào mùa đông.

  • chạy nhanh

    Non posso mica volare.

    Tôi sẽ chạy nhanh nhất có thể

  • chạy như bay

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • truyền nhanh
    • bảy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " volare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "volare"

Các cụm từ tương tự như "volare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "volare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch