Phép dịch "volatile" thành Tiếng Việt
chim, dễ bay hơi là các bản dịch hàng đầu của "volatile" thành Tiếng Việt.
volatile
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
chim
nounSe un volatile e'infetto puoi prendere la psittacosi anche solo respirando la polvere.
Nếu một con chim bị nhiễm, cậu có thể dính virus vẹt nếu cậu hít phải bụi.
-
dễ bay hơi
Rilascia una sostanza chimica volatile che si spande in giro
Nó sẽ giải phóng ra một loại hóa chất dễ bay hơi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " volatile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "volatile" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ nhớ non-volatile
Thêm ví dụ
Thêm