Phép dịch "volano" thành Tiếng Việt

quả cầu lông, bánh đà, cầu lông là các bản dịch hàng đầu của "volano" thành Tiếng Việt.

volano noun verb masculine ngữ pháp

Specie di pallina, costituita da una mezza sfera di sughero o gomma con una corona di penne usata per il Badminton. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • quả cầu lông

    noun masculine

    Specie di pallina, costituita da una mezza sfera di sughero o gomma con una corona di penne usata per il Badminton.

  • bánh đà

    i volani, altri tipi di batterie —

    bánh đà, các công thức pin khác nhau—

  • cầu lông

    noun

    La struttura ha una sala di ricreazione, un campo di volano.

    Có phòng chơi chung, sân cầu lông.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " volano " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Volano
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Bánh đà

    i volani, altri tipi di batterie —

    bánh đà, các công thức pin khác nhau—

Hình ảnh có "volano"

Các cụm từ tương tự như "volano" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "volano" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch