Phép dịch "Voi" thành Tiếng Việt
bạn, anh, các anh là các bản dịch hàng đầu của "Voi" thành Tiếng Việt.
-
bạn
pronounNon posso essere d'accordo con voi su quel punto.
Tôi không thể đồng ý với bạn về điểm này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Voi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Il gruppo di persone interpellate.
-
anh
pronoun nounPossano le benedizioni del cielo essere su ognuno di voi.
Cầu xin cho các phước lành của thiên thượng ở với các anh chị em.
-
các anh
“Il Signore ha in mente per voi più di quanto voi abbiate in mente per voi stessi”, ha detto.
“Chúa quan tâm tới các anh chị em nhiều hơn là các anh chị em quan tâm tới chính mình.
-
các ông *
Sono sicura che avete preso delle cose che per voi erano importanti.
Tôi tin chắc rằng các ông đang giữ những thứ mà quan trọng đối với các ông.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- các bà
- các bạn
- các chị
- các ông