Phép dịch "valzer" thành Tiếng Việt
Vanxơ, valse, van là các bản dịch hàng đầu của "valzer" thành Tiếng Việt.
valzer
noun
masculine
ngữ pháp
-
Vanxơ
tipo di ballo
-
valse
Dice che nessun gentiluomo in America sa ballare un valzer come si deve.
Cô ấy nói rằng không quý ông nào ở Mỹ biết nhảy một điệu valse đúng cả.
-
van
verb nounInoltre, permette e addirittura promuove il valzer inglese.
Cô ta luôn cho phép và khuyến khích điệu van-xơ gần gũi và quay vòng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " valzer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Valzer
-
Waltz
Non è un valzer, vero?
Đây không phải điệu waltz, phải không?
Thêm ví dụ
Thêm