Phép dịch "vancouver" thành Tiếng Việt

vancouver, Vancouver là các bản dịch hàng đầu của "vancouver" thành Tiếng Việt.

vancouver
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vancouver

    Tenoch e i suoi si trasferirono a Vancouver per otto mesi.

    Tenoch và ông bà già chuyển đến Vancouver được 8 tháng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vancouver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vancouver
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Vancouver

    proper

    Vancouver, British Columbia

    Tenoch e i suoi si trasferirono a Vancouver per otto mesi.

    Tenoch và ông bà già chuyển đến Vancouver được 8 tháng.

Thêm

Bản dịch "vancouver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch