Phép dịch "vanadio" thành Tiếng Việt

vanađi, Vanadi, Vanađi là các bản dịch hàng đầu của "vanadio" thành Tiếng Việt.

vanadio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vanađi

    noun
  • Vanadi

    elemento chimico con numero atomico 23

    e contengono vanadio, metalli pesanti e solfuro

    và chứa cả vanadi, những kim loại nặng, lưu huỳnh

  • Vanađi

  • vanadi

    e contengono vanadio, metalli pesanti e solfuro

    và chứa cả vanadi, những kim loại nặng, lưu huỳnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vanadio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vanadio"

Thêm

Bản dịch "vanadio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch