Phép dịch "valvola" thành Tiếng Việt
bóng, van là các bản dịch hàng đầu của "valvola" thành Tiếng Việt.
valvola
noun
feminine
ngữ pháp
-
bóng
noun adjective -
van
nounMio marito comprò la valvola di cui avevamo bisogno per salvare la vita di nostra figlia.
Chồng tôi đã mua cái van mà chúng tôi cần để cứu mạng đứa con của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " valvola " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "valvola" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Van ileocecal
-
Đèn điện tử chân không · đèn điện tử chân không
-
Van tim
-
Van an toàn
Thêm ví dụ
Thêm