Phép dịch "vampiro" thành Tiếng Việt

ma cà rồng, Ma cà rồng là các bản dịch hàng đầu của "vampiro" thành Tiếng Việt.

vampiro noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ma cà rồng

    noun

    Io sono Mikael, il vampiro che da'la caccia ai vampiri.

    Ta là Mikael, con ma cà rồng chuyên săn ma cà rồng.

  • Ma cà rồng

    essere mitologico o folkloristico

    Ti sembriamo una dannata squadra di vampiri da salvataggio?

    Trông chúng tôi có vẻ giống một đội cứu hộ Ma cà rồng đẫm máu lắm à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vampiro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vampiro"

Thêm

Bản dịch "vampiro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch