Phép dịch "testimoniare" thành Tiếng Việt

chứng thực, chứng tỏ, làm chứng là các bản dịch hàng đầu của "testimoniare" thành Tiếng Việt.

testimoniare verb ngữ pháp

Documentare, far fede di qualcosa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chứng thực

    Tutti questi esperimenti sono solo esempi ma testimoniano una nuova consapevolezza.

    Trên đây mới là những ví dụ, nhưng chúng chứng thực cho một nhận thức mới.

  • chứng tỏ

    Possiamo amare, ascoltare, mostrare e testimoniare.

    Chúng ta có thể yêu thương, lắng nghe, chứng tỏ và làm chứng.

  • làm chứng

    verb

    Erano testimoni, disposti a testimoniare contro di lui.

    Họ là những nhân chứng sẵn sàng làm chứng chống lại hắn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " testimoniare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "testimoniare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "testimoniare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch