Phép dịch "testimonianza" thành Tiếng Việt

bằng chứng, lời chứng, sự làm chứng là các bản dịch hàng đầu của "testimonianza" thành Tiếng Việt.

testimonianza noun feminine ngữ pháp

Manifestazione, dimostrazione di qualche cosa che si è visto o a cui si è personalmente assistito.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bằng chứng

    noun

    Le loro azioni sono una testimonianza vivente della loro forte fede in Lui.

    Hành động của họ là một bằng chứng sống về đức tin vững mạnh của họ nơi Ngài.

  • lời chứng

    Vi rendo la mia testimonianza, una testimonianza che ho acquisito in gioventù.

    Tôi làm chứng với các em—một lời chứng đến với tôi khi tôi còn trẻ.

  • sự làm chứng

    Da quel giorno ho ottenuto quella stessa testimonianza per ogni profeta.

    Tôi đã có sự làm chứng như vậy về mỗi vị tiên tri kể từ lúc đó.

  • nhân chứng

    noun

    Il mandato e l'accusa erano fondati prevalentemente sulla testimonianza.

    Lệnh bắt và bản cáo trạng được viết ra phần lớn nhờ nhân chứng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " testimonianza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "testimonianza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch