Phép dịch "testimonio" thành Tiếng Việt
bằng chứng, chứng cớ là các bản dịch hàng đầu của "testimonio" thành Tiếng Việt.
testimonio
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
bằng chứng
Wyler ha deciso di testimoniare per l'accusa, sperando in una riduzione della pena.
Wyler xoay chuyển các bằng chứng với hy vọng được giảm án.
-
chứng cớ
Non ci sono prove o testimoni, né un uomo intelligente in questa stane'a.
Không có chứng cớ và trí tuệ trong căn phòng này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " testimonio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "testimonio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhân Chứng Giê-hô-va · Nhân chứng Giê-hô-va
-
chứng thực · chứng tỏ · làm chứng
Thêm ví dụ
Thêm