Phép dịch "testata" thành Tiếng Việt

báo, nắp xilanh, đầu là các bản dịch hàng đầu của "testata" thành Tiếng Việt.

testata noun particle feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • báo

    noun

    Quello che si vende ora le farebbe drizzare i capelli in testa.

    Những thứ họ bán trên sạp báo bây giờ sẽ làm tóc cô dựng lên.

  • nắp xilanh

  • đầu

    noun

    Ho mal di testa.

    Tôi bị nhức đầu.

  • đầu đạn

    Preparate le testate e portatele al largo della costa.

    Chuẩn bị đầu đạn và đưa chúng ra bờ biển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " testata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "testata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "testata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch