Phép dịch "testamento" thành Tiếng Việt

chúc thư, di chúc, Di chúc là các bản dịch hàng đầu của "testamento" thành Tiếng Việt.

testamento noun masculine ngữ pháp

Documento legale che stabilisce chi deve ricevere immobili e beni di una persona dopo la sua morte.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chúc thư

    noun

    E'in condizioni peggiori di quelle scritte nel testamento?

    Chị ấy ở dưới mức đã ghi trong chúc thư? Vâng.

  • di chúc

    noun

    Tuo padre ha redatto un testamento, del quale mi ha reso esecutore.

    Bố anh có bản di chúc mà tôi là người thi hành.

  • Di chúc

    Il termine del testamento scade tra meno di un mese!

    Di chúc sẽ hết hiệu lực trong vòng 1 tháng nữa!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " testamento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "testamento"

Các cụm từ tương tự như "testamento" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "testamento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch