Phép dịch "temerario" thành Tiếng Việt

bừa, liều lĩnh, táo bạo là các bản dịch hàng đầu của "temerario" thành Tiếng Việt.

temerario adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bừa

    adjective
  • liều lĩnh

    adjective

    Spiegate perché Gesù non fu temerario nell’affrontare il pericolo e la minaccia di morte.

    Cách Chúa Giê-su phản ứng trước sự nguy hiểm và mối đe dọa tính mạng có phải là liều lĩnh không? Hãy giải thích.

  • táo bạo

    adjective

    A volte la vita ci costringe ad essere temerari.

    Đôi khi thế giới cần chúng ta phải táo bạo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " temerario " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "temerario" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch