Phép dịch "temperamatite" thành Tiếng Việt
Gọt bút chì, cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì là các bản dịch hàng đầu của "temperamatite" thành Tiếng Việt.
temperamatite
noun
masculine
ngữ pháp
-
Gọt bút chì
oggetto di cancelleria
QUEL temperamatite a forma di barca che Jordan tiene in mano sembra insignificante.
Trên tay anh Jordan cầm cái gọt bút chì hình chiếc tàu trông không có gì đặc biệt.
-
cái gọt bút chì
-
đồ chuốt viết chì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " temperamatite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm