Phép dịch "tema" thành Tiếng Việt
chủ đề, đề tài, Giao diện là các bản dịch hàng đầu của "tema" thành Tiếng Việt.
tema
noun
verb
masculine
feminine
ngữ pháp
Soggetto o argomento di una considerazione o discussione. [..]
-
chủ đề
nounEd è il tema principale di quanto voglio dirvi questa mattina.
Và đó là chủ đề chính của cái mà tôi muốn nói vào buổi sáng hôm nay.
-
đề tài
nounAltri hanno trattato eloquentemente il tema di questa riunione.
Những người khác đã nói một cách hùng hồn về đề tài của buổi họp này.
-
Giao diện
-
主題
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tema " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tema" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
e · hãi · lo · lo lắng · sợ · sợ hãi
-
Đề tài
Thêm ví dụ
Thêm