Phép dịch "tegame" thành Tiếng Việt

chảo, xoong là các bản dịch hàng đầu của "tegame" thành Tiếng Việt.

tegame noun masculine ngữ pháp

Utensile di cucina generico usato per cucinare i cibi con la bollitura, la frittura o altri metodi.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chảo

    noun

    Se prendiamo un tegame più grande, allora possiamo metterci dentro tutte le parole.

    Nếu chúng ta lấy một cái chảo to hơn, sau đó cho các từ vào.

  • xoong

    Ci hanno appena donato pentole e tegami.

    Tuần này mới có người ủng hộ ít xoong nồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tegame " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tegame"

Thêm

Bản dịch "tegame" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch