Phép dịch "teiera" thành Tiếng Việt

ấm trà, Ấm trà, ấm pha trà là các bản dịch hàng đầu của "teiera" thành Tiếng Việt.

teiera noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ấm trà

    Questa è una teiera che ho disegnato per Alessi.

    Và đây là ấm trà tôi đã thiết kế cho Alessi.

  • Ấm trà

    Questa è una teiera che ho disegnato per Alessi.

    Và đây là ấm trà tôi đã thiết kế cho Alessi.

  • ấm pha trà

    Michael Graves era di moda, prima delle teiere -

    khi Michael Graves còn khá nổi, trước khi ấm pha trà ra đời —

  • ấm đun nước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teiera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "teiera"

Thêm

Bản dịch "teiera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch