Phép dịch "tedesca" thành Tiếng Việt

Đức là bản dịch của "tedesca" thành Tiếng Việt.

tedesca noun adjective feminine ngữ pháp

Persona di genere femminile e di nazionalità tedesca. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Đức

    adjective

    Oltre all'inglese, il signor Nakajima riesce a parlare fluentemente il tedesco.

    Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tedesca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tedesca" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tedesca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch