Phép dịch "tegamino" thành Tiếng Việt

cái chảo, cái nồi, cái soong là các bản dịch hàng đầu của "tegamino" thành Tiếng Việt.

tegamino noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái chảo

  • cái nồi

  • cái soong

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tegamino " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tegamino" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch