Phép dịch "tedio" thành Tiếng Việt
buồn chán, buồn tẻ, nỗi là các bản dịch hàng đầu của "tedio" thành Tiếng Việt.
tedio
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
buồn chán
-
buồn tẻ
-
nỗi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tedio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm