Phép dịch "tagliare" thành Tiếng Việt
cắt, chém, chặt là các bản dịch hàng đầu của "tagliare" thành Tiếng Việt.
tagliare
verb
ngữ pháp
Dividere completamente o in parte lungo una linea più o meno retta. [..]
-
cắt
verbPrestami qualcosa per tagliare questa corda.
Cho tôi mượn cái gì đấy để cắt sợi dây này.
-
chém
Sì, Tracy l'ha tagliata con la coda, se la cosa può essere d'aiuto.
Tracy chém cậu ấy bằng cái đuôi, nếu có chuyện gì khác lạ.
-
chặt
verbDi'solo una parola e gli faccio tagliare le mani.
Chỉ cần cháu nói ra, ta sẽ cho người chặt tay của nó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cúp
- rút ngắn
- vượt qua
- xén
- đốn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tagliare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tagliare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phiếu
-
cắt · cắt cỏ
-
Modul ngang
-
cắt
-
Dòng kẻ phụ
-
Mổ lấy thai
-
Khúc thịt bò
-
Ứng suất cắt
Thêm ví dụ
Thêm