Phép dịch "tagliando" thành Tiếng Việt
phiếu là bản dịch của "tagliando" thành Tiếng Việt.
tagliando
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
phiếu
Risposta a domande: Chi dovrebbe inviare i tagliandi cartacei e le richieste elettroniche?
Giải đáp thắc mắc: Ai nên điền vào phiếu và gửi yêu cầu trên Internet?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tagliando " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tagliando" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cắt · cắt cỏ
-
Modul ngang
-
cắt
-
chém · chặt · cúp · cắt · rút ngắn · vượt qua · xén · đốn
-
Dòng kẻ phụ
-
Mổ lấy thai
-
Khúc thịt bò
-
Ứng suất cắt
Thêm ví dụ
Thêm