Phép dịch "taglia" thành Tiếng Việt

cỡ, tiền thưởng là các bản dịch hàng đầu của "taglia" thành Tiếng Việt.

taglia noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cỡ

    noun

    Probabilmente sapevano anche la taglia di scarpe del tecnico.

    Có lẽ họ còn biết cả cỡ giày của người vận hành nữa.

  • tiền thưởng

    noun

    E poi andremo dritti dritti da Yondu per riscattare la tua taglia.

    Và rồi thẳng tiến tới chỗ Yondu để đổi anh lấy tiền thưởng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taglia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "taglia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "taglia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch