Phép dịch "taglia" thành Tiếng Việt
cỡ, tiền thưởng là các bản dịch hàng đầu của "taglia" thành Tiếng Việt.
taglia
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
cỡ
nounProbabilmente sapevano anche la taglia di scarpe del tecnico.
Có lẽ họ còn biết cả cỡ giày của người vận hành nữa.
-
tiền thưởng
nounE poi andremo dritti dritti da Yondu per riscattare la tua taglia.
Và rồi thẳng tiến tới chỗ Yondu để đổi anh lấy tiền thưởng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " taglia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "taglia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phiếu
-
cắt · cắt cỏ
-
Modul ngang
-
cắt
-
chém · chặt · cúp · cắt · rút ngắn · vượt qua · xén · đốn
-
Dòng kẻ phụ
-
Mổ lấy thai
-
Khúc thịt bò
Thêm ví dụ
Thêm