Phép dịch "tagliente" thành Tiếng Việt

bén, cay độc, gay gắt là các bản dịch hàng đầu của "tagliente" thành Tiếng Việt.

tagliente adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bén

  • cay độc

    (Proverbi 19:11) Quando la discussione si fa accesa, è molto facile reagire d’impulso a ogni parola tagliente detta dal coniuge.

    (Châm-ngôn 19:11) Trong cơn nóng giận, bạn dễ có những phản ứng hấp tấp trước lời nói cay độc của người hôn phối.

  • gay gắt

    Lanciare osservazioni taglienti può solo far male.

    Quát tháo bằng những lời gay gắt chỉ làm tổn thương mà thôi.

  • sắc

    adjective noun

    è che i loro becchi sono taglienti come rasoi.

    là chúng có những chiếc mỏ sắc như dao cạo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tagliente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tagliente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch