Phép dịch "studiare" thành Tiếng Việt
học, học tập, nghiên cứu là các bản dịch hàng đầu của "studiare" thành Tiếng Việt.
studiare
verb
ngữ pháp
Dedicarsi ad apprendere e capire un tema (specialmente con le letture). [..]
-
học
verbHo cominciato a studiare cinese la settimana scorsa.
Tuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.
-
học tập
verbSeguire un corso o un insegnamento; essere iscritto in un'istituzione di istruzione.
Goldstein è stato il mio direttore di studi al primo anno.
Noah Goldstein là cố vấn học tập của tôi ở năm thứ nhất.
-
nghiên cứu
verbTom ha studiato attentamente il documento.
Tom nghiên cứu tài liệu một cách cẩn thận.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cố gắng
- học hành
- 學習
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " studiare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "studiare"
Các cụm từ tương tự như "studiare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đại học Palermo
-
Học vị
-
Công cụ cho ứng dụng Visual Studio
-
Công cụ cho ứng dụng Microsoft® Visual Studio®
-
nghiên cứu tình huống
-
Đại học Firenze
-
Phòng học cá nhân · bài tiểu luận · học · học hành · học nghề · học tập · khúc luyện · kế hoạch · sự học tập · sự nghiên cứu · trường · văn phòng · xưởng · đề án
-
học bổng
Thêm ví dụ
Thêm