Phép dịch "studente" thành Tiếng Việt
sinh viên, học sinh, 學生 là các bản dịch hàng đầu của "studente" thành Tiếng Việt.
studente
noun
masculine
ngữ pháp
-
sinh viên
nounNessuno degli studenti è arrivato in orario.
Không một sinh viên nào tới đúng giờ.
-
học sinh
nounInvita un altro studente a stare di fronte alla classe, al fianco del primo studente.
Yêu cầu học sinh khác ra trước lớp học và đứng bên cạnh em học sinh đầu tiên.
-
學生
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 生員
- người nghiên cứu
- học trò
- Sinh viên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " studente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "studente"
Các cụm từ tương tự như "studente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ký túc xá
Thêm ví dụ
Thêm