Phép dịch "squadra" thành Tiếng Việt
đội, kíp, thước đo góc là các bản dịch hàng đầu của "squadra" thành Tiếng Việt.
squadra
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
đội
nounLe due squadre si affrontarono aspramente.
Hai đội đối đầu nhau quyết liệt.
-
kíp
Ed e'davvero stato un lavoro di squadra.
Và thực sự đó là nỗ lực của cả ê-kíp.
-
thước đo góc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đoàn
- đội tàu
- Tiểu đội
- tiểu đội
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squadra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Squadra
Squadra (strumento)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Squadra" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Squadra trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "squadra"
Các cụm từ tương tự như "squadra" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thể thao đồng đội
-
làm cho vuông · đẽo cho vuông
-
đội thể thao
-
Đội tuyển thể thao quốc gia
-
đội bóng rổ
-
Thượng sĩ
Thêm ví dụ
Thêm